khổ não
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái đau khổ và phiền não trong tâm trí: Chỉ cảm giác đau đớn, buồn bã, lo lắng dồn nén, thường do hoàn cảnh khó khăn, mất mát hoặc vấn đề nan giải gây ra.
- Phải bận tâm, suy nghĩ rất nhiều một cách mệt mỏi: Chỉ trạng thái căng thẳng, vắt óc để tìm cách giải quyết một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau biến cố gia đình, anh ấy sống trong tâm trạng khổ não nhiều ngày.
- Bài toán này khiến học sinh khổ não tìm lời giải.
- Nỗi khổ não vì thất nghiệp đè nặng lên anh ta.
Các cách sử dụng nâng cao
- "khổ não lòng": nhấn mạnh sự đau khổ, phiền muộn trong lòng, trong tâm can.
- Chuyện ấy cứ khiến bà khổ não lòng mãi không nguôi.
- "nỗi khổ não": dùng như một danh từ để chỉ sự đau khổ, phiền não như một thực thể.
- Nỗi khổ não của kiếp người là một đề tài trong triết học.
Biến thể và từ gần giống
- Khổ sở (tính từ): chỉ trạng thái cực khổ, vất vả về thể xác hoặc tinh thần, nhưng thường thiên về mặt vật chất hơn "khổ não".
- Phiền não (danh từ/tính từ): chỉ sự bực bội, lo âu, buồn phiền trong lòng, là một phần của "khổ não".
- Đau khổ (tính từ): chỉ sự đau đớn, khổ sở nói chung, có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả thể xác lẫn tinh thần.
Từ đồng nghĩa
- Buồn khổ: buồn bã và khổ sở.
- Sầu não: sầu muộn, ưu phiền (từ mang sắc thái văn chương).
- Não nề: (lòng) nặng trĩu ưu tư, buồn bã.
Từ trái nghĩa
- Thanh thản: yên ổn, nhẹ nhàng trong tâm hồn.
- Vui vẻ: có cảm giác hài lòng, phấn chấn.
- Nhàn hạ: thư thái, không phải lo nghĩ, bận tâm.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Khổ não chẳng qua vì tình": (thành ngữ) ý nói mọi sự đau khổ, phiền não lớn nhất thường bắt nguồn từ chuyện tình cảm.
- "Khổ não trường kỳ": (cụm từ) chỉ nỗi khổ não kéo dài, triền miên.
- tt. 1. Đau khổ và phiền não: gặp nhiều chuyện đau đầu, khổ nãọ 2. Bận tâm, suy nghĩ nhiều: phải khổ não lắm mới nghĩ ra cách giải quyết.